调查核实
[diào chá hé shí] [调 查 核 实]
điều tra; điều tra xác minh
调查核实 đọc là diào chá hé shí, nghĩa là điều tra; điều tra xác minh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[diào chá hé shí] [调 查 核 实]
điều tra; điều tra xác minh
调查核实 (diào chá hé shí) nghĩa là điều tra; điều tra xác minh.
Viết lần lượt từng chữ 调, 查, 核, 实 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.