财务软件
[cái wù ruǎn jiàn] [财 务 软 件]
phần mềm tài chính; phần mềm kế toán
财务软件 đọc là cái wù ruǎn jiàn, nghĩa là phần mềm tài chính; phần mềm kế toán. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cái wù ruǎn jiàn] [财 务 软 件]
phần mềm tài chính; phần mềm kế toán
财务软件 (cái wù ruǎn jiàn) nghĩa là phần mềm tài chính; phần mềm kế toán.
Viết lần lượt từng chữ 财, 务, 软, 件 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.