走避
[zǒu bì] [走 避]
chạy trốn; trốn thoát; tránh né
走避 đọc là zǒu bì, nghĩa là chạy trốn; trốn thoát. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
走避 (zǒu bì) nghĩa là chạy trốn; trốn thoát.
Viết lần lượt từng chữ 走, 避 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.