亡命
[wáng mìng] [亡 命]
chạy trốn; lưu vong (khỏi nhà tù)
亡命 đọc là wáng mìng, nghĩa là chạy trốn; lưu vong (khỏi nhà tù). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
亡命 (wáng mìng) nghĩa là chạy trốn; lưu vong (khỏi nhà tù).
Viết lần lượt từng chữ 亡, 命 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 亡命之徒 (wáng mìng zhī tú) – kẻ chạy trốn (thành ngữ).