跑掉
[pǎo diào] [跑 掉]
chạy trốn; chạy mất dép
跑掉 đọc là pǎo diào, nghĩa là chạy trốn; chạy mất dép. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
跑掉 (pǎo diào) nghĩa là chạy trốn; chạy mất dép.
Viết lần lượt từng chữ 跑, 掉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.