针线活儿
[zhēn xiàn huó r] [针 线 活 儿]
thêu thùa; kiếm sống bằng nghề may vá
针线活儿 đọc là zhēn xiàn huó r, nghĩa là thêu thùa; kiếm sống bằng nghề may vá. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhēn xiàn huó r] [针 线 活 儿]
thêu thùa; kiếm sống bằng nghề may vá
针线活儿 (zhēn xiàn huó r) nghĩa là thêu thùa; kiếm sống bằng nghề may vá.
Viết lần lượt từng chữ 针, 线, 活, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.