XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

高速缓冲存储器 đọc là gāo sù huǎn chōng cún chǔ qì, nghĩa là (tin học) bộ nhớ đệm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 高速缓冲存储器

高速缓冲存储器 nghĩa là gì?

高速缓冲存储器 (gāo sù huǎn chōng cún chǔ qì) nghĩa là (tin học) bộ nhớ đệm.

Cách viết 高速缓冲存储器 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 高, 速, 缓, 冲, 存, 储, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.