高速缓冲存储器
[gāo sù huǎn chōng cún chǔ qì] [高 速 缓 冲 存 储 器]
(tin học) bộ nhớ đệm
高速缓冲存储器 đọc là gāo sù huǎn chōng cún chǔ qì, nghĩa là (tin học) bộ nhớ đệm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gāo sù huǎn chōng cún chǔ qì] [高 速 缓 冲 存 储 器]
(tin học) bộ nhớ đệm
高速缓冲存储器 (gāo sù huǎn chōng cún chǔ qì) nghĩa là (tin học) bộ nhớ đệm.
Viết lần lượt từng chữ 高, 速, 缓, 冲, 存, 储, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.