一带而过[yī dài ér guò] [一 带 而 过]Lưu từKháclướt qua; bỏ qua; làm qua loaChữ trong từ一yīmột带dàidải而érvà过guòbăng quaTừ cùng chữ:一些yī xiēHSK 1một số一半yī bànHSK 1một nửa一样yī yàngHSK 1giống一起yī qǐHSK 1ở cùng một nơi一边yī biānHSK 1một bên一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)一点儿yī diǎn rHSK 1biến thể er hoá của 一点 (yī diǎn)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:披阅pī yuèlướt qua掠过lüè guòlướt qua擦肩而过cā jiān ér guòlướt qua擦身而过cā shēn ér guòlướt qua