擦身而过[cā shēn ér guò] [擦 身 而 过]Lưu từKháclướt quaChữ trong từ擦cālau身shēncơ thể而érvà过guòbăng quaTừ cùng chữ:不过bù guòHSK 2chỉ经过jīng guòHSK 2đi qua见过jiànguòHSK 2seen走过zǒu guòHSK 2đi qua超过chāo guòHSK 2vượt qua通过tōng guòHSK 2đi qua难过nán guòHSK 2cảm thấy buồn度过dù guòHSK 4trải qua只不过zhǐ bu guòHSK 5chỉXem thêm (3)Từ cận nghĩa:披阅pī yuèlướt qua掠过lüè guòlướt qua一带而过yī dài ér guòlướt qua擦肩而过cā jiān ér guòlướt qua