一睹
[yī dǔ] [一 睹]
nhìn; ngắm; ngắm nhìn (vẻ đẹp của thứ gì đó)
我们只能从画像中一睹当年名士的风流。
wǒ men zhǐ néng cóng huà xiàng zhōng yì dǔ dāng nián míng shì de fēng liú.Chúng ta chỉ có thể chiêm ngưỡng phong thái của các danh sĩ năm xưa qua tranh vẽ.
[yī dǔ] [一 睹]
nhìn; ngắm; ngắm nhìn (vẻ đẹp của thứ gì đó)
我们只能从画像中一睹当年名士的风流。
wǒ men zhǐ néng cóng huà xiàng zhōng yì dǔ dāng nián míng shì de fēng liú.Chúng ta chỉ có thể chiêm ngưỡng phong thái của các danh sĩ năm xưa qua tranh vẽ.