一般来讲[yī bān lái jiǎng] [一 般 来 讲]Lưu từKhácnói chungChữ trong từ一yīmột般bānloại来láiđến讲jiǎngnóiTừ cùng chữ:一些yī xiēHSK 1một số一半yī bànHSK 1một nửa一样yī yàngHSK 1giống一起yī qǐHSK 1ở cùng một nơi一边yī biānHSK 1một bên一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)一点儿yī diǎn rHSK 1biến thể er hoá của 一点 (yī diǎn)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:一般来说yī bān lái shuōHSK 4nói chung大体dà tǐHSK 7nói chung总的来说zǒng de lái shuōHSK 9nói chung大凡dà fánnói chung大抵dà dǐnói chung一般说来yī bān shuō láinói chung