下辖[xià xiá] [下 辖]Lưu từKhácquản lý; có quyền tài phán đối vớiChữ trong từ下xiàxuống辖xiáchốt giữ bánh xe (dùng để gắn bánh xe vào trục)Từ cùng chữ:下午xià wǔHSK 1buổi chiều下次xià cìHSK 1lần tới下班xià bānHSK 1tan làm下课xià kèHSK 1tan học下车xià chēHSK 1xuống (xe buýt, tàu, ô tô,...)下边xià bianHSK 1ở dưới下雨xià yǔHSK 1trời mưa下周xià zhōuHSK 2tuần sau下雪xià xuěHSK 2tuyết rơiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:经理jīng lǐHSK 2quản lý治zhìHSK 4quản lý管辖guǎn xiáHSK 7quản lý代管dài guǎnquản lý操持cāo chiquản lý经纪jīng jìquản lý (một doanh nghiệp)统辖tǒng xiáquản lý衡平héng píngquản lý