不独[bù dú] [BẤT 独]Lưu từKháckhông chỉChữ trong từ不bùBẤTkhông独dúmột mìnhTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khác不够bù gòuHSK 2không đủ不太bù tàiHSK 2không… lắmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不仅bù jǐnHSK 3không chỉ不止bù zhǐHSK 5không ngừng不仅仅bù jǐn jǐnHSK 6không chỉ不只bù zhǐkhông chỉ不惟bù wéikhông chỉ岂止qǐ zhǐkhông chỉ非特fēi tèkhông chỉ非独fēi dúkhông chỉ