非独[fēi dú] [非 独]Lưu từKháckhông chỉ; không chỉ đơn thuầnChữ trong từ非fēikhông phải独dúmột mìnhTừ ghép:非独立fēi dú lìphụ thuộcTừ cùng chữ:非常fēi chángHSK 1rất单独dān dúHSK 4một mình孤独gū dúHSK 6cô đơn非凡fēi fánHSK 7khác thường非得fēi děiHSK 7(theo sau bởi một cụm động từ, sau đó – tùy chọn – 不可, hoặc 不行 v.v.)…非法fēi fǎHSK 7bất hợp pháp非金属fēi jīn shǔHSK 7phi kim (hóa học)唯独wéi dúHSK 9chỉ riêngTừ cận nghĩa:不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不仅bù jǐnHSK 3không chỉ不止bù zhǐHSK 5không ngừng不仅仅bù jǐn jǐnHSK 6không chỉ不只bù zhǐkhông chỉ不惟bù wéikhông chỉ不独bù dúkhông chỉ岂止qǐ zhǐkhông chỉ非特fēi tèkhông chỉ