岂止[qǐ zhǐ] [岂 止]Lưu từKháckhông chỉ; không những; hơn cảChữ trong từ岂kǎibiến thể cũ của 恺 (kǎi)止zhǐdừngTừ cùng chữ:停止tíng zhǐHSK 3dừng防止fáng zhǐHSK 3ngăn chặn禁止jìn zhǐHSK 4cấm阻止zǔ zhǐHSK 4ngăn chặn不止bù zhǐHSK 5không ngừng为止wéi zhǐHSK 5cho đến终止zhōng zhǐHSK 5dừng截止jié zhǐHSK 6đóng举止jǔ zhǐHSK 8cử chỉXem thêm (3)Từ cận nghĩa:不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不仅bù jǐnHSK 3không chỉ不止bù zhǐHSK 5không ngừng不仅仅bù jǐn jǐnHSK 6không chỉ不只bù zhǐkhông chỉ不惟bù wéikhông chỉ不独bù dúkhông chỉ非特fēi tèkhông chỉ非独fēi dúkhông chỉ