产制
[chǎn zhì] [产 制]
sản xuất; chế tạo
制造zhì zàoHSK 3sản xuất生产shēng chǎnHSK 3sản xuất制成zhì chéngHSK 5sản xuất产出chǎn chūsản xuất (sinh viên tốt nghiệp, sữa mẹ, chất thải độc hại, ý tưởng s…出产chū chǎnsản xuất (do tăng trưởng tự nhiên, hoặc do chế tạo, khai thác, v.v.)摄制shè zhìsản xuất (chương trình TV, v.v.)派生pài shēngsản xuất (từ cái gì khác)