从业人员
[cóng yè rén yuán] [从 业 NHÂN 员]
nhân viên; người làm trong một ngành nghề hoặc nghề nghiệp
相关从业人员必须严格遵守行业规范和职业道德。
xiāng guān cóng yè rén yuán bì xū yán gé zūn shǒu háng yè guī fàn hé zhí yè dào dé.Người hành nghề liên quan phải tuân thủ nghiêm ngặt quy chuẩn ngành và đạo đức nghề nghiệp.