打工仔[dǎ gōng zǎi] [打 工 仔]Lưu từKhácnhân viên; công nhân trẻ; nam công nhân trẻChữ trong từ打dǎđánh工gōngcông việc仔zǎibiến thể của 崽 (zǎi)Từ cùng chữ:打开dǎ kāiHSK 1mở打球dǎ qiúHSK 1chơi bóng打车dǎ chēHSK 1bắt taxi (trong thành phố)打电话dǎ diàn huàHSK 1gọi điện thoại打印dǎ yìnHSK 2đóng dấu打工dǎ gōngHSK 2làm thuê打算dǎ suànHSK 2dự định打篮球dǎ lán qiúHSK 2chơi bóng rổ打听dǎ tingHSK 3hỏi thămXem thêm (3)Từ cận nghĩa:人员rén yuánHSK 3nhân viên员工yuán gōngHSK 3nhân viên职工zhí gōngHSK 3nhân viên雇员gù yuánHSK 7nhân viên从业人员cóng yè rén yuánnhân viên工作人员gōng zuò rén yuánnhân viên