代换[dài huàn] [代 换]Lưu từKhácthay thếChữ trong từ代dàithay thế换huàntrao đổiTừ cùng chữ:代表dài biǎoHSK 3đại diện代表团dài biǎo tuánHSK 3đoàn đại biểu交换jiāo huànHSK 4trao đổi代替dài tìHSK 4thay thế代价dài jiàHSK 5giá代理dài lǐHSK 5đại diện更换gēng huànHSK 5thay thế (lốp xe mòn,...)转换zhuǎn huànHSK 5thay đổi变换biàn huànHSK 6thay đổiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:代dàiHSK 3thay thế代替dài tìHSK 4thay thế更换gēng huànHSK 5thay thế (lốp xe mòn,...)交替jiāo tìHSK 8thay thế取代qǔ dàiHSK 8thay thế接替jiē tìHSK 8thay thế替换tì huànHSK 9thay thế代谢dài xièthay thế更代gēng dàithay thếXem thêm (3)