令人满意
[lìng rén mǎn yì] [令 NHÂN 满 意]
thỏa mãn; hài lòng
所以试点评估结果非常令人满意。
suǒ yǐ shì diǎn píng gū jié guǒ fēi cháng lìng rén mǎn yì.Cho nên kết quả đánh giá thử nghiệm hết sức hài lòng.
Trong bài: Công năng của dự án đô thị bọt biển · 不但…而且…谈判取得了令人满意的结果。
tán pàn qǔ dé le lìng rén mǎn yì de jié guǒ.Cuộc đàm phán đã đạt được kết quả hài lòng.
实验最终取得了令人满意的成果。
shí yàn zuì zhōng qǔ dé le lìng rén mǎn yì de chéng guǒ.Thí nghiệm cuối cùng đã thu được thành quả đáng hài lòng.