体察[tǐ chá] [体 察]Lưu từKháctrải nghiệm; quan sátChữ trong từ体tǐcơ thể察chákiểm traTừ cùng chữ:体育tǐ yùHSK 2thể thao体育场tǐ yù chǎngHSK 2sân vận động体育馆tǐ yù guǎnHSK 2nhà thi đấu体会tǐ huìHSK 3biết từ kinh nghiệm体现tǐ xiànHSK 3thể hiện体验tǐ yànHSK 3trải nghiệm观察guān cháHSK 3quan sát警察jǐng cháHSK 3cảnh sát体操tǐ cāoHSK 4thể dụcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:体验tǐ yànHSK 3trải nghiệm经历jīng lìHSK 3kinh nghiệm经验jīng yànHSK 3kinh nghiệm见识jiàn shiHSK 8kiến thức阅历yuè lìHSK 9trải nghiệm体悟tǐ wùtrải nghiệm涉历shè lìtrải nghiệm