涉历[shè lì] [涉 历]Lưu từKháctrải nghiệmChữ trong từ涉shè(văn học) lội qua một vùng nước历lìtrải quaTừ cùng chữ:经历jīng lìHSK 3kinh nghiệm日历rì lìHSK 4lịch简历jiǎn lìHSK 4sơ yếu lý lịch (CV)涉及shè jíHSK 6liên quan农历nóng lìHSK 8lịch Trung Quốc truyền thống来历lái lìHSK 8lịch sử涉嫌shè xiánHSK 8bị tình nghi (trong một vụ án)学历xué lìHSK 9nền tảng giáo dục资历zī lìHSK 9trình độXem thêm (1)Từ cận nghĩa:体验tǐ yànHSK 3trải nghiệm经历jīng lìHSK 3kinh nghiệm经验jīng yànHSK 3kinh nghiệm见识jiàn shiHSK 8kiến thức阅历yuè lìHSK 9trải nghiệm体察tǐ chátrải nghiệm体悟tǐ wùtrải nghiệm