依傍[yī bàng] [依 傍]Lưu từKhácdựa vào; phụ thuộc; bắt chước (một hình mẫu)Chữ trong từ依yīphụ thuộc傍bànggầnTừ cùng chữ:依然yī ránHSK 4vẫn依靠yī kàoHSK 4dựa vào cái gì đó (để hỗ trợ, v.v.)依据yī jùHSK 5dựa vào依旧yī jiùHSK 5như trước依法yī fǎHSK 5theo pháp luật依照yī zhàoHSK 5theo依次yī cìHSK 6theo thứ tự依赖yī làiHSK 6phụ thuộc vào依托yī tuōHSK 9dựa vàoXem thêm (1)Từ cận nghĩa:靠kàoHSK 2dựa vào凭píngHSK 5dựa vào依据yī jùHSK 5dựa vào赖làiHSK 6dựa vào凭借píng jièHSK 8dựa vào凭着píng zheHSK 8dựa vào倚yǐHSK 9dựa vào拄zhǔHSK 9dựa vào依托yī tuōHSK 9dựa vàoXem thêm (3)