侦测[zhēn cè] [侦 测]Lưu từKhácphát hiện; cảm nhậnChữ trong từ侦zhēndo thám测cèkhảo sátTừ ghép:侦测器zhēn cè qìmáy dòTừ cùng chữ:检测jiǎn cèHSK 4phát hiện预测yù cèHSK 4dự báo猜测cāi cèHSK 5đoán侦探zhēn tànHSK 6thám tử监测jiān cèHSK 6giám sát揣测chuǎi cèHSK 7phỏng đoán观测guān cèHSK 7quan sát变幻莫测biàn huàn mò cèHSK 7thay đổi không thể đoán trước侦察zhēn cháHSK 9trinh sátXem thêm (2)Từ cận nghĩa:检测jiǎn cèHSK 4phát hiện侦查zhēn cháphát hiện揪出jiū chūphát hiện检出jiǎn chūphát hiện检波jiǎn bōphát hiện (ví dụ: sóng radio)测知cè zhīphát hiện