检出
[jiǎn chū] [检 出]
phát hiện
嗯,下游监测点确实检出了高浓度的耐药基因,已经污染了农业灌溉水源。
èn, xià yóu jiān cè diǎn què shí jiǎn chū le gāo nóng dù de nài yào jī yīn, yǐ jīng wū rǎn le nóng yè guàn gài shuǐ yuán.Ừm, các điểm quan trắc hạ lưu quả thực đã phát hiện nồng độ gen kháng thuốc cao, đã làm ô nhiễm nguồn nước tưới tiêu nông nghiệp.
Trong bài: Giám sát kháng kháng sinh trong y tế công cộng · 以致