揪出[jiū chū] [揪 出]Lưu từKhácphát hiện; lòi ra (thủ phạm)Chữ trong từ揪jiūnắm出chūđi raTừ cùng chữ:得出dé chūHSK 2đạt được (kết quả)找出zhǎo chūHSK 2tìm拿出ná chūHSK 2lấy ra提出tí chūHSK 2nêu (vấn đề)发出fā chūHSK 3ban hành (mệnh lệnh, sắc lệnh, v.v.)指出zhǐ chūHSK 3chỉ ra播出bō chūHSK 3phát sóng演出yǎn chūHSK 3diễn (trong một vở kịch)突出tū chūHSK 3nổi bậtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:检测jiǎn cèHSK 4phát hiện侦查zhēn cháphát hiện侦测zhēn cèphát hiện检出jiǎn chūphát hiện检波jiǎn bōphát hiện (ví dụ: sóng radio)测知cè zhīphát hiện