测知[cè zhī] [测 知]Lưu từKhácphát hiện; cảm nhậnChữ trong từ测cèkhảo sát知zhībiếtTừ cùng chữ:通知tōng zhīHSK 2thông báo测试cè shìHSK 4kiểm tra (máy móc, v.v.)测量cè liángHSK 4khảo sát测定cè dìngHSK 6xác định (bằng cách đo lường hoặc khảo sát)须知xū zhīHSK 6thông tin chính不知bù zhīHSK 7không biết告知gào zhīHSK 7báo tin得知dé zhīHSK 7tìm ra测算cè suànHSK 7đo lường và tính toánXem thêm (3)Từ cận nghĩa:检测jiǎn cèHSK 4phát hiện侦查zhēn cháphát hiện侦测zhēn cèphát hiện揪出jiū chūphát hiện检出jiǎn chūphát hiện检波jiǎn bōphát hiện (ví dụ: sóng radio)