修编[xiū biān] [修 编]Lưu từKhácsửa đổiChữ trong từ修xiūtrang trí编biāndệtTừ cùng chữ:修改xiū gǎiHSK 3sửa đổi修理xiū lǐHSK 4sửa chữa修养xiū yǎngHSK 5sự rèn luyện修复xiū fùHSK 5khôi phục修建xiū jiànHSK 5xây dựng修车xiū chēHSK 6sửa xe改编gǎi biānHSK 7chuyển thể主编zhǔ biānHSK 9tổng biên tập修正xiū zhèngHSK 9sửa đổiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:修改xiū gǎiHSK 3sửa đổi修正xiū zhèngHSK 9sửa đổi修订xiū dìngHSK 9sửa đổi审订shěn dìngsửa đổi改写gǎi xiěsửa đổi改订gǎi dìngsửa đổi (văn bản, kế hoạch, v.v.)新修xīn xiūsửa đổi修正案xiū zhèng ànsửa đổi