审订[shěn dìng] [审 订]Lưu từKhácsửa đổiChữ trong từ审shěnđiều tra订dìngđặtTừ cùng chữ:制订zhì dìngHSK 4xây dựng预订yù dìngHSK 4đặt hàng签订qiān dìngHSK 5đồng ý và ký (một hiệp ước, v.v.)审查shěn cháHSK 6kiểm tra审理shěn lǐHSK 6xét xử (một vụ án)审判shěn pànHSK 8xét xử审定shěn dìngHSK 8thẩm định审批shěn pīHSK 8thẩm tra phê duyệt审核shěn héHSK 8thẩm traXem thêm (3)Từ cận nghĩa:修改xiū gǎiHSK 3sửa đổi修正xiū zhèngHSK 9sửa đổi修订xiū dìngHSK 9sửa đổi修编xiū biānsửa đổi改写gǎi xiěsửa đổi改订gǎi dìngsửa đổi (văn bản, kế hoạch, v.v.)新修xīn xiūsửa đổi修正案xiū zhèng ànsửa đổi