改写[gǎi xiě] [改 TẢ]Lưu từKhácsửa đổi; chỉnh sửaChữ trong từ改gǎithay đổi写xiěTẢviếtTừ cùng chữ:听写tīng xiěHSK 1(của học sinh) viết chính tả改变gǎi biànHSK 2thay đổi改进gǎi jìnHSK 3cải thiện改造gǎi zàoHSK 3cải tạo抄写chāo xiěHSK 4sao chép描写miáo xiěHSK 4miêu tả改善gǎi shànHSK 4cải thiện改正gǎi zhèngHSK 4sửa chữa改革gǎi géHSK 5cải cáchXem thêm (3)Từ cận nghĩa:修改xiū gǎiHSK 3sửa đổi修正xiū zhèngHSK 9sửa đổi修订xiū dìngHSK 9sửa đổi修编xiū biānsửa đổi审订shěn dìngsửa đổi改订gǎi dìngsửa đổi (văn bản, kế hoạch, v.v.)新修xīn xiūsửa đổi修正案xiū zhèng ànsửa đổi