免掉[miǎn diào] [免 掉]Lưu từKhácloại bỏ; hủy bỏChữ trong từ免miǎnmiễn cho ai掉diàorơiTừ cùng chữ:免费miǎn fèiHSK 4miễn phí免得miǎn deHSK 6để không phải去掉qù diàoHSK 6loại bỏ丢掉diū diàoHSK 7mất关掉guān diàoHSK 7tắt đi免疫miǎn yìHSK 8miễn dịch (với bệnh)免职miǎn zhíHSK 8miễn nhiệm免除miǎn chúHSK 8ngăn chặn免不了miǎn bù liǎoHSK 8không thể tránh đượcXem thêm (1)Từ cận nghĩa:去qùHSK 1đi排páiHSK 2một hàng刷shuāHSK 4chải排除pái chúHSK 5loại bỏ消除xiāo chúHSK 5loại bỏ解除jiě chúHSK 5loại bỏ除chúHSK 6loại bỏ去掉qù diàoHSK 6loại bỏ报废bào fèiHSK 7loại bỏXem thêm (3)