共时[gòng shí] [共 时]Lưu từKhácđồng thời; đồng bộChữ trong từ共gòngchung时shígiờTừ cùng chữ:小时xiǎo shíHSK 1giờ有时yǒu shíHSK 1đôi khi同时tóng shíHSK 2đồng thời平时píng shíHSK 2thường lệ当时dāng shíHSK 2lúc đó这时zhè shíHSK 2lúc này那时nà shíHSK 2lúc đó随时suí shíHSK 2bất kỳ lúc nào共同gòng tóngHSK 3chungXem thêm (3)Từ cận nghĩa:交jiāoHSK 2giao nộp同时tóng shíHSK 2đồng thời与此同时yǔ cǐ tóng shíHSK 9đồng thời一壁yī bìđồng thời齐头qí tóuđồng thời同时期tóng shí qīđồng thời