一壁[yī bì] [一 壁]Lưu từKhácđồng thời; cùng lúc; trong khiChữ trong từ一yīmột壁bìtườngTừ cùng chữ:一些yī xiēHSK 1một số一半yī bànHSK 1một nửa一样yī yàngHSK 1giống一起yī qǐHSK 1ở cùng một nơi一边yī biānHSK 1một bên一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)一点儿yī diǎn rHSK 1biến thể er hoá của 一点 (yī diǎn)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:交jiāoHSK 2giao nộp同时tóng shíHSK 2đồng thời与此同时yǔ cǐ tóng shíHSK 9đồng thời共时gòng shíđồng thời齐头qí tóuđồng thời同时期tóng shí qīđồng thời