齐头[qí tóu] [齐 头]Lưu từKhácđồng thời; đồng loạt; (khi nói về số lượng tròn) chính xácChữ trong từ齐qígọn gàng头tóuđầuTừ ghép:齐头式qí tóu shìđối xử mọi người như nhau, không xét đến khác biệt cá nhân齐头并进qí tóu bìng jìntiến lên cùng nhau (thành ngữ)Từ cùng chữ:点头diǎn tóuHSK 2gật đầu里头lǐ touHSK 2bên trong木头mù touHSK 3chậm chạp石头shí touHSK 3đá前头qián touHSK 4ở phía trước后头hòu touHSK 4đằng sau镜头jìng tóuHSK 4ống kính máy ảnh骨头gǔ touHSK 4xương回头huí tóuHSK 5quay lạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:交jiāoHSK 2giao nộp同时tóng shíHSK 2đồng thời与此同时yǔ cǐ tóng shíHSK 9đồng thời一壁yī bìđồng thời共时gòng shíđồng thời同时期tóng shí qīđồng thời