内含[nèi hán] [内 含]Lưu từKhácchứa; bao gồmChữ trong từ内nèibên trong含hánngậm trong miệngTừ cùng chữ:内容nèi róngHSK 3nội dung内心nèi xīnHSK 3trái tim内科nèi kēHSK 4nội khoa内部nèi bùHSK 4bên trong包含bāo hánHSK 4chứa内在nèi zàiHSK 5bên trong内地nèi dìHSK 6nội địa内外nèi wàiHSK 6bên trong và bên ngoài内衣nèi yīHSK 6đồ lótXem thêm (3)Từ cận nghĩa:酸suānHSK 4chua包含bāo hánHSK 4chứa含有hán yǒuHSK 4chứa容纳róng nàHSK 8chứa尚未shàng wèiHSK 8chưa未wèiHSK 9chưa有待yǒu dàiHSK 9chưa (làm) xong容róngchứa朆fēnchưa (tiếng Ngô)Xem thêm (3)