分枝[fēn zhī] [分 枝]Lưu từKhácnhánhChữ trong từ分fēnphút枝zhīcànhTừ cùng chữ:分开fēn kāiHSK 2tách ra分数fēn shùHSK 2điểm (thi)分钟fēn zhōngHSK 2phút分别fēn biéHSK 3riêng分组fēn zǔHSK 3chia thành nhóm分配fēn pèiHSK 3phân phối分为fēn wéiHSK 4chia thành (các phần)分之fēn zhīHSK 4chỉ một phân số分布fēn bùHSK 4phân tánXem thêm (3)Từ cận nghĩa:快kuàiHSK 1nhanh快速kuài sùHSK 3nhanh丫yānhánh梗gěngnhánh速sùnhanh枝干zhī gànnhánh流别liú biénhánh (của sông)