制作商[zhì zuò shāng] [制 作 商]Lưu từKhácnhà sản xuất; hãng chế tạoChữ trong từ制zhìchế độ作zuòlàm商shāngthương mạiTừ cùng chữ:制作zhì zuòHSK 3làm制定zhì dìngHSK 3soạn thảo制度zhì dùHSK 3hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.)制造zhì zàoHSK 3sản xuất制订zhì dìngHSK 4xây dựng制成zhì chéngHSK 5sản xuất制约zhì yuēHSK 5hạn chế协商xié shāngHSK 6tham vấn厂商chǎng shāngHSK 6nhà sản xuấtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:厂商chǎng shāngHSK 6nhà sản xuất出品人chū pǐn rénnhà sản xuất (phim)制作者zhì zuò zhěnhà sản xuất生产者shēng chǎn zhěnhà sản xuất (hàng hóa, thương phẩm hoặc nông sản,...)制造业者zhì zào yè zhěnhà sản xuất生产企业shēng chǎn qǐ yènhà sản xuất