生产企业[shēng chǎn qǐ yè] [生 产 企 业]Lưu từKhácnhà sản xuấtChữ trong từ生shēngđược sinh产chǎnsinh đẻ企qǐ(hình thức ràng buộc) nhón chân và nhìn业yèngành kinh doanhTừ cùng chữ:生日shēng rìHSK 1sinh nhật生气shēng qìHSK 1nổi giận生病shēng bìngHSK 1bị ốm作业zuò yèHSK 2bài tập về nhà生活shēng huóHSK 2sống生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)专业zhuān yèHSK 3chuyên môn事业shì yèHSK 3công việc农业nóng yèHSK 3nông nghiệpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:厂商chǎng shāngHSK 6nhà sản xuất出品人chū pǐn rénnhà sản xuất (phim)制作商zhì zuò shāngnhà sản xuất制作者zhì zuò zhěnhà sản xuất生产者shēng chǎn zhěnhà sản xuất (hàng hóa, thương phẩm hoặc nông sản,...)制造业者zhì zào yè zhěnhà sản xuất