制造业者[zhì zào yè zhě] [制 造 业 者]Lưu từKhácnhà sản xuấtChữ trong từ制zhìchế độ造zàolàm业yèngành kinh doanh者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả制作zhì zuòHSK 3làm制定zhì dìngHSK 3soạn thảo制度zhì dùHSK 3hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.)制造zhì zàoHSK 3sản xuất记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viênXem thêm (3)Từ cận nghĩa:厂商chǎng shāngHSK 6nhà sản xuất出品人chū pǐn rénnhà sản xuất (phim)制作商zhì zuò shāngnhà sản xuất制作者zhì zuò zhěnhà sản xuất生产者shēng chǎn zhěnhà sản xuất (hàng hóa, thương phẩm hoặc nông sản,...)生产企业shēng chǎn qǐ yènhà sản xuất