勾销
[gōu xiāo] [勾 销]
xoá bỏ; huỷ
过去的恩怨就此一笔勾销。
guò qù de ēn yuàn jiù cǐ yì bǐ gōu xiāo.Mọi ân oán trong quá khứ từ nay xóa bỏ hoàn toàn.
[gōu xiāo] [勾 销]
xoá bỏ; huỷ
过去的恩怨就此一笔勾销。
guò qù de ēn yuàn jiù cǐ yì bǐ gōu xiāo.Mọi ân oán trong quá khứ từ nay xóa bỏ hoàn toàn.