匹夫匹妇[pǐ fū pǐ fù] [匹 夫 匹 妇]Lưu từKhácngười dân thường; dân dãChữ trong từ匹pǐlượng từ cho ngựa, la夫fūchồng匹pǐlượng từ cho ngựa, la妇fùphụ nữTừ cùng chữ:夫妇fū fùHSK 4một cặp (đã kết hôn)寡妇guǎ fuHSK 7quả phụ匹配pǐ pèiHSK 8phối hoặc kết hôn主妇zhǔ fùHSK 9người nội trợ媳妇xí fùHSK 9con dâu孕妇yùn fùHSK 9phụ nữ mang thaiTừ cận nghĩa:老百姓lǎo bǎi xìngHSK 3người dân thường平民píng mínHSK 8người dân thường氓méngngười dân thường小民xiǎo mínngười dân thường百姓bǎi xìngngười dân thường黎民lí mínngười dân thường市井小民shì jǐng xiǎo mínngười dân thường平头百姓píng tóu bǎi xìngngười dân thường普通民众pǔ tōng mín zhòngngười dân thườngXem thêm (1)