黎民[lí mín] [黎 民]Lưu từKhácngười dân thường; quần chúngChữ trong từ黎lí(văn học) đen民mín(hình thức kết hợp) người dânTừ cùng chữ:人民rén mínHSK 3nhân dân公民gōng mínHSK 3công dân农民nóng mínHSK 3nông dân居民jū mínHSK 4cư dân移民yí mínHSK 4nhập cư国民guó mínHSK 5quốc dân市民shì mínHSK 6cư dân thành phố股民gǔ mínHSK 7nhà đầu tư chứng khoán平民píng mínHSK 8người dân thườngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:老百姓lǎo bǎi xìngHSK 3người dân thường平民píng mínHSK 8người dân thường氓méngngười dân thường小民xiǎo mínngười dân thường百姓bǎi xìngngười dân thường匹夫匹妇pǐ fū pǐ fùngười dân thường市井小民shì jǐng xiǎo mínngười dân thường平头百姓píng tóu bǎi xìngngười dân thường普通民众pǔ tōng mín zhòngngười dân thườngXem thêm (1)