平头百姓[píng tóu bǎi xìng] [平 头 百 姓]Lưu từKhácngười dân thườngChữ trong từ平píngphẳng头tóuđầu百bǎimột trăm姓xìnghọTừ cùng chữ:平安píng ānHSK 2bình an平常píng chángHSK 2bình thường平时píng shíHSK 2thường lệ平等píng děngHSK 2bình đẳng老百姓lǎo bǎi xìngHSK 3người dân thường平均píng jūnHSK 4trung bình平方píng fāngHSK 4vuông (như trong: foot vuông, dặm vuông, căn bậc hai)平稳píng wěnHSK 4êm ả平静píng jìngHSK 4tĩnh lặngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:老百姓lǎo bǎi xìngHSK 3người dân thường平民píng mínHSK 8người dân thường氓méngngười dân thường小民xiǎo mínngười dân thường百姓bǎi xìngngười dân thường黎民lí mínngười dân thường匹夫匹妇pǐ fū pǐ fùngười dân thường市井小民shì jǐng xiǎo mínngười dân thường普通民众pǔ tōng mín zhòngngười dân thườngXem thêm (1)