叙旧[xù jiù] [叙 旧]Lưu từKháchồi tưởng; nói về thời xưaChữ trong từ叙xùkể旧jiùcũTừ cùng chữ:仍旧réng jiùHSK 5vẫn (giữ nguyên)依旧yī jiùHSK 5như trước怀旧huái jiùHSK 7cảm thấy hoài niệm陈旧chén jiùHSK 7lỗi thời破旧pò jiùHSK 8tồi tàn叙述xù shùHSK 9kể (một câu chuyện hoặc thông tin)Từ cận nghĩa:回忆huí yìHSK 5hồi tưởng回想huí xiǎngHSK 7hồi tưởng忆yìhồi tưởng倒叙dào xùhồi tưởng回溯huí sùhồi tưởng话旧huà jiùhồi tưởng追念zhuī niànhồi tưởng追想zhuī xiǎnghồi tưởng追述zhuī shùhồi tưởngVí dụ trong bài học我们坐在一起叙旧。wǒ men zuò zài yì qǐ xù jiù.Chúng tôi ngồi cùng nhau ôn lại chuyện cũ.