追念[zhuī niàn] [追 念]Lưu từKháchồi tưởngChữ trong từ追zhuīđuổi念niànđọcTừ cùng chữ:概念gài niànHSK 3khái niệm纪念jì niànHSK 3tưởng niệm观念guān niànHSK 3khái niệm怀念huái niànHSK 4nhớ thương想念xiǎng niànHSK 4nhớ追求zhuī qiúHSK 4theo đuổi (một mục tiêu, v.v.) một cách ngoan cố信念xìn niànHSK 5niềm tin追悼zhuī dàoHSK 6tưởng nhớ追究zhuī jiūHSK 6truy cứuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:回忆huí yìHSK 5hồi tưởng回想huí xiǎngHSK 7hồi tưởng忆yìhồi tưởng倒叙dào xùhồi tưởng叙旧xù jiùhồi tưởng回溯huí sùhồi tưởng话旧huà jiùhồi tưởng追想zhuī xiǎnghồi tưởng追述zhuī shùhồi tưởng