倒叙[dào xù] [倒 叙]Lưu từKháchồi tưởng; hồi tưởng (trong tiểu thuyết, phim ảnh, v.v.)Chữ trong từ倒dǎongã叙xùkểTừ cùng chữ:倒车dǎo chēHSK 4chuyển xe倒闭dǎo bìHSK 4phá sản倒是dào shiHSK 5trái với điều người ta có thể nghĩ倒下dǎo xiàHSK 7sụp đổ倒卖dǎo màiHSK 7bán lại kiếm lời倒塌dǎo tāHSK 7sụp đổ (công trình)倒数dào shǔHSK 7đếm ngược (từ 10 đến 0)倒霉dǎo méiHSK 7gặp xui倒计时dào jì shíHSK 7đếm ngượcTừ cận nghĩa:回忆huí yìHSK 5hồi tưởng回想huí xiǎngHSK 7hồi tưởng忆yìhồi tưởng叙旧xù jiùhồi tưởng回溯huí sùhồi tưởng话旧huà jiùhồi tưởng追念zhuī niànhồi tưởng追想zhuī xiǎnghồi tưởng追述zhuī shùhồi tưởng