话旧[huà jiù] [话 旧]Lưu từKháchồi tưởngChữ trong từ话huàphương ngữ旧jiùcũTừ cùng chữ:话剧huà jùHSK 3vở kịch sân khấu话题huà tíHSK 3chủ đề (của cuộc nói chuyện)仍旧réng jiùHSK 5vẫn (giữ nguyên)依旧yī jiùHSK 5như trước怀旧huái jiùHSK 7cảm thấy hoài niệm话筒huà tǒngHSK 7microphone话语huà yǔHSK 7từ ngữ话费huà fèiHSK 7cước phí cuộc gọi陈旧chén jiùHSK 7lỗi thờiXem thêm (1)Từ cận nghĩa:回忆huí yìHSK 5hồi tưởng回想huí xiǎngHSK 7hồi tưởng忆yìhồi tưởng倒叙dào xùhồi tưởng叙旧xù jiùhồi tưởng回溯huí sùhồi tưởng追念zhuī niànhồi tưởng追想zhuī xiǎnghồi tưởng追述zhuī shùhồi tưởng