追想[zhuī xiǎng] [追 想]Lưu từKháchồi tưởngChữ trong từ追zhuīđuổi想xiǎngnghĩTừ cùng chữ:理想lǐ xiǎngHSK 2một lý tưởng思想sī xiǎngHSK 3suy nghĩ梦想mèng xiǎngHSK 4(bóng) mơ ước追求zhuī qiúHSK 4theo đuổi (một mục tiêu, v.v.) một cách ngoan cố感想gǎn xiǎngHSK 5ấn tượng联想lián xiǎngHSK 5liên tưởng设想shè xiǎngHSK 5tưởng tượng幻想huàn xiǎngHSK 6mơ tưởng追悼zhuī dàoHSK 6tưởng nhớXem thêm (3)Từ cận nghĩa:回忆huí yìHSK 5hồi tưởng回想huí xiǎngHSK 7hồi tưởng忆yìhồi tưởng倒叙dào xùhồi tưởng叙旧xù jiùhồi tưởng回溯huí sùhồi tưởng话旧huà jiùhồi tưởng追念zhuī niànhồi tưởng追述zhuī shùhồi tưởng