回溯[huí sù] [回 溯]Lưu từKháchồi tưởng; nhìn lạiChữ trong từ回huíxoay vòng溯sùđi ngược dòngTừ cùng chữ:回到huí dàoHSK 1trở về回去huí quHSK 1trở về回家huí jiāHSK 1trở về nhà回来huí laiHSK 1trở về回答huí dáHSK 1trả lời回国huí guóHSK 2trở về nước回复huí fùHSK 4trả lời回信huí xìnHSK 5trả lời回头huí tóuHSK 5quay lạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:回忆huí yìHSK 5hồi tưởng回想huí xiǎngHSK 7hồi tưởng忆yìhồi tưởng倒叙dào xùhồi tưởng叙旧xù jiùhồi tưởng话旧huà jiùhồi tưởng追念zhuī niànhồi tưởng追想zhuī xiǎnghồi tưởng追述zhuī shùhồi tưởng