追述[zhuī shù] [追 述]Lưu từKháchồi tưởng; kể lại (sự kiện trong quá khứ)Chữ trong từ追zhuīđuổi述shù(hình thức kết hợp) trình bàyTừ cùng chữ:描述miáo shùHSK 4mô tả追求zhuī qiúHSK 4theo đuổi (một mục tiêu, v.v.) một cách ngoan cố追悼zhuī dàoHSK 6tưởng nhớ追究zhuī jiūHSK 6truy cứu表述biǎo shùHSK 7diễn đạt阐述chǎn shùHSK 7trình bày陈述chén shùHSK 7một sự khẳng định上述shàng shùHSK 8đã nói ở trên讲述jiǎng shùHSK 8kể vềXem thêm (3)Từ cận nghĩa:回忆huí yìHSK 5hồi tưởng回想huí xiǎngHSK 7hồi tưởng忆yìhồi tưởng倒叙dào xùhồi tưởng叙旧xù jiùhồi tưởng回溯huí sùhồi tưởng话旧huà jiùhồi tưởng追念zhuī niànhồi tưởng追想zhuī xiǎnghồi tưởng